Ngày 10/8/2026, Bộ Di trú, Người tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) cập nhật thời gian xử lý đối với nhiều nhóm hồ sơ thường trú nhân và quốc tịch. So với số liệu ngày 7/7, tín hiệu tích cực nhất thuộc về Federal Skilled Worker Program (FSWP) khi thời gian chờ giảm từ 7 xuống còn 6 tháng, ngang với Canadian Experience Class (CEC). Hồ sơ bảo lãnh cha mẹ và ông bà cũng giảm một tháng ở cả Quebec và các tỉnh bang còn lại. Ở chiều ngược lại, Chương trình Đề cử Tỉnh bang không thông qua Express Entry là nhóm định cư kinh tế duy nhất ghi nhận thời gian xử lý tăng, từ 12 lên 13 tháng. Bản cập nhật cho thấy tiến độ giải quyết hồ sơ Canada không chỉ phụ thuộc vào lượng hồ sơ tồn đọng mà còn chịu tác động bởi chỉ tiêu nhập cư, năng lực xử lý và đặc thù của từng chương trình.
FSWP giảm còn 6 tháng, CEC duy trì ổn định

Trong nhóm định cư kinh tế, thay đổi đáng chú ý nhất của bản cập nhật tháng 8 nằm ở Express Entry, hệ thống quản lý hồ sơ dành cho nhiều chương trình lao động tay nghề cao của Canada.
Theo số liệu ngày 10/8/2026, thời gian xử lý Canadian Experience Class (CEC) tiếp tục giữ ở mức 6 tháng, không thay đổi so với ngày 7/7. Trong khi đó, Federal Skilled Worker Program (FSWP) giảm từ 7 tháng xuống còn 6 tháng. Như vậy, hai chương trình hiện có cùng mức thời gian xử lý ước tính.
| Chương trình | 10/8/2026 | 7/7/2026 |
| Canadian Experience Class (CEC) | 6 tháng | 6 tháng |
| Federal Skilled Worker Program (FSWP) | 6 tháng | 7 tháng |
| Federal Skilled Trades Program (FSTP) | Chưa có dữ liệu | Chưa có dữ liệu |
IRCC không công bố thời gian xử lý đối với Federal Skilled Trades Program vì chưa có đủ dữ liệu để đưa ra ước tính.
Song song với việc FSWP giảm thời gian xử lý, lượng hồ sơ đang chờ đánh giá cũng giảm đáng kể. Tồn kho CEC còn khoảng 59.700 hồ sơ, thấp hơn 1.800 hồ sơ so với lần cập nhật trước. FSWP còn 52.400 hồ sơ, giảm 3.400 hồ sơ.
Tiêu chuẩn dịch vụ đối với các chương trình Express Entry hiện là 6 tháng. Tuy nhiên, cần hiểu rằng đây là mục tiêu hoạt động của IRCC chứ không phải thời hạn cam kết áp dụng cho từng hồ sơ. Cơ quan di trú cho biết thời gian thực tế còn phụ thuộc vào tính đầy đủ của hồ sơ, khả năng xác minh thông tin và việc ứng viên có cần bổ sung tài liệu hay không.
Việc FSWP quay về mức 6 tháng là tín hiệu tích cực đối với lao động tay nghề đang chuẩn bị lộ trình định cư Canada từ bên ngoài Canada. Tuy nhiên, người nộp hồ sơ không nên hiểu rằng mọi hồ sơ FSWP đều chắc chắn được hoàn tất trong đúng sáu tháng. Đây vẫn là con số ước tính theo cách tính hiện hành của IRCC.
PNP có sự phân hóa rõ rệt

Nếu Express Entry ghi nhận tín hiệu tích cực, Chương trình Đề cử Tỉnh bang (PNP) lại cho thấy sự khác biệt giữa hồ sơ liên kết Express Entry và hồ sơ cơ bản.
Đối với PNP thông qua Express Entry, thời gian xử lý giữ nguyên ở mức 7 tháng. Số hồ sơ tồn kho giảm khoảng 300, xuống còn 11.800 hồ sơ.
Ngược lại, PNP không thông qua Express Entry tăng từ 12 tháng lên 13 tháng, dù IRCC đã giảm được khoảng 1.400 hồ sơ tồn đọng, đưa lượng hồ sơ chờ đánh giá xuống còn 102.400.
| Loại hồ sơ PNP | 10/8/2026 | 7/7/2026 |
| PNP thông qua Express Entry | 7 tháng | 7 tháng |
| PNP không thông qua Express Entry | 13 tháng | 12 tháng |
Tiêu chuẩn dịch vụ của IRCC hiện là 6 tháng đối với PNP thông qua Express Entry và 11 tháng đối với PNP cơ bản. Như vậy, cả hai nhóm vẫn đang có thời gian xử lý cao hơn mục tiêu dịch vụ.
Điểm đáng lưu ý là lượng hồ sơ tồn kho giảm nhưng thời gian xử lý PNP cơ bản vẫn tăng. Điều này cho thấy không thể chỉ nhìn vào số lượng hồ sơ còn tồn để dự đoán tiến độ. IRCC cho biết các ước tính hiện còn chịu tác động bởi năng lực xử lý, số hồ sơ dự kiến tiếp nhận và số lượng người có thể được cấp thường trú theo kế hoạch nhập cư.
Tại Quebec, hai nhóm hồ sơ chính trong bản cập nhật không có thay đổi. Skilled Worker Selection Program (PSTQ) tiếp tục ở mức 11 tháng, dù lượng hồ sơ chờ đánh giá giảm 1.000 xuống còn 21.200. Quebec Business Class vẫn ở mức 75 tháng, với khoảng 3.700 hồ sơ tồn kho.
Đối với Atlantic Immigration Program (AIP), thời gian xử lý tiếp tục giữ ở mức 26 tháng, dù tồn kho giảm 200 hồ sơ xuống 12.100. Trong khi đó, tiêu chuẩn dịch vụ của AIP là 11 tháng. Khoảng cách đáng kể giữa hai con số cho thấy người đi theo chương trình này cần chuẩn bị kế hoạch thời gian dài hơn so với mục tiêu xử lý thông thường.
Ở nhóm chương trình kinh tế khác, Start-up Visa và Federal Self-Employed Persons Program tiếp tục có thời gian xử lý trên 10 năm. Tồn kho Start-up Visa tăng nhẹ 100 hồ sơ lên 47.600, trong khi chương trình dành cho người tự kinh doanh giữ ở khoảng 8.000 hồ sơ. Đây là những nhóm hồ sơ cần đặc biệt cân nhắc về yếu tố thời gian khi xây dựng kế hoạch định cư dài hạn.
PGP giảm thời gian chờ

Trong nhóm bảo lãnh gia đình, thời gian xử lý hồ sơ vợ/chồng và bạn đời hầu như không thay đổi. Sự cải thiện tập trung ở Parents and Grandparents Program (PGP).
Đối với người dự định sinh sống ngoài Quebec, hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng hoặc bạn đời đang ở Canada tiếp tục ở mức 27 tháng. Hồ sơ người được bảo lãnh đang ở ngoài Canada giữ ở 17 tháng.
PGP giảm từ 30 xuống 29 tháng.
| Hồ sơ ngoài Quebec | 10/8/2026 | 7/7/2026 |
| Vợ/chồng/bạn đời đang ở Canada | 27 tháng | 27 tháng |
| Vợ/chồng/bạn đời ngoài Canada | 17 tháng | 17 tháng |
| Cha mẹ và ông bà | 29 tháng | 30 tháng |
Về tồn kho, hồ sơ vợ/chồng hoặc bạn đời đang ở Canada giảm nhẹ còn 56.800. Ngược lại, hồ sơ người được bảo lãnh ở ngoài Canada tăng 3.900 lên 58.000. Tồn kho PGP giảm 1.400, còn khoảng 39.000 hồ sơ.
Đối với người dự định sinh sống tại Quebec, thời gian xử lý vẫn cao hơn đáng kể. Hồ sơ vợ/chồng hoặc bạn đời đang ở Canada giữ ở 32 tháng, hồ sơ ngoài Canada là 33 tháng, còn PGP giảm từ 65 xuống 64 tháng.
Tồn kho tương ứng là khoảng 14.000 hồ sơ đối với người được bảo lãnh đang ở Canada, 19.000 hồ sơ đối với người ở ngoài Canada và 10.400 hồ sơ PGP.
Khoảng cách lớn giữa Quebec và các tỉnh bang khác không phải hiện tượng mới. IRCC giải thích số lượng hồ sơ diện gia đình dành cho Quebec lớn hơn chỉ tiêu tiếp nhận mà tỉnh đặt ra hằng năm, từ đó tạo ra tồn đọng và kéo dài thời gian xử lý.
Một điểm đặc biệt quan trọng là PGP hiện đang tạm dừng nhận hồ sơ mới. Ngày 15/7/2026, IRCC thông báo không tiếp nhận thêm đơn bày tỏ nguyện vọng bảo lãnh và không phát hành thư mời mới cho đến khi có thông báo khác. Cơ quan này vẫn tiếp tục xử lý hồ sơ đã nhận và dự kiến cấp thường trú nhân cho tối đa 15.000 người thông qua PGP trong năm 2026.
Vì vậy, việc thời gian xử lý PGP giảm không nên được hiểu là chương trình đã mở lại. Sự cải thiện hiện tại chủ yếu có ý nghĩa đối với những hồ sơ đã nằm trong hệ thống.
Thời gian từ bỏ quốc tịch giảm xuống 4 tháng
Ở nhóm quốc tịch, thay đổi lớn nhất thuộc về hồ sơ từ bỏ quốc tịch Canada.
Thời gian xử lý giảm từ 7 tháng xuống còn 4 tháng. Trong khi đó, hồ sơ xin cấp quốc tịch tiếp tục ở mức 12 tháng, còn yêu cầu tra cứu hồ sơ quốc tịch giữ ở 17 tháng.
| Loại hồ sơ | 10/8/2026 | 7/7/2026 |
| Xin cấp quốc tịch | 12 tháng | 12 tháng |
| Từ bỏ quốc tịch | 4 tháng | 7 tháng |
| Tra cứu hồ sơ quốc tịch | 17 tháng | 17 tháng |
Tính đến ngày 10/8, IRCC có khoảng 328.200 hồ sơ xin cấp quốc tịch trong hệ thống, tăng 2.000 hồ sơ so với ngày 7/7.
Đối với hồ sơ xin cấp quốc tịch, tiêu chuẩn dịch vụ của IRCC là 12 tháng và mục tiêu là hoàn tất ít nhất 80% hồ sơ trong thời gian này. Dữ liệu chính thức gần đây cho thấy IRCC vẫn duy trì mục tiêu xử lý theo ngưỡng này.
Điểm cần lưu ý là thời gian xử lý giấy chứng nhận chứng minh quốc tịch là một loại hồ sơ khác và không nên nhầm với hồ sơ xin trở thành công dân Canada.
Vì sao thời gian xử lý có thể khác nhau
Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất nhưng cũng dễ bị hiểu sai khi theo dõi số liệu IRCC.
Thời gian xử lý là ước tính cho biết một loại hồ sơ có thể cần bao lâu để được giải quyết. IRCC hiện sử dụng cả dữ liệu lịch sử và các ước tính hướng về tương lai. Với một số loại hồ sơ, số liệu được tính dựa trên khoảng thời gian cơ quan này cần để hoàn tất phần lớn hồ sơ trước đó. Ở những nhóm khác, ước tính có thể dựa trên số hồ sơ hiện đang tồn, nguồn lực xử lý và lượng hồ sơ dự kiến tiếp nhận.
Tiêu chuẩn dịch vụ, ngược lại, là mục tiêu nội bộ mà IRCC đặt ra cho một số loại hồ sơ trong điều kiện hoạt động bình thường. Ví dụ, Express Entry có tiêu chuẩn 6 tháng, hồ sơ xin quốc tịch có tiêu chuẩn 12 tháng.
Hai chỉ số vì vậy không nhất thiết giống nhau.
Một chương trình có thể có tiêu chuẩn 11 tháng nhưng thời gian xử lý hiện tại lên tới 26 tháng, như trường hợp AIP. Điều này phản ánh áp lực thực tế trong hệ thống chứ không có nghĩa IRCC đã chính thức thay đổi tiêu chuẩn dịch vụ thành 26 tháng.
Thời gian thực tế của từng hồ sơ còn có thể kéo dài nếu hồ sơ thiếu giấy tờ, cần xác minh thêm thông tin, ứng viên phản hồi chậm hoặc hồ sơ có tình tiết phức tạp. IRCC cũng nhấn mạnh thời gian xử lý bắt đầu từ khi nhận được hồ sơ hoàn chỉnh và kết thúc khi đưa ra quyết định.
Ngoài ra, thời gian xử lý thường được cập nhật thường xuyên hơn tiêu chuẩn dịch vụ. Vì vậy, khi xem một con số trên công cụ IRCC, người nộp hồ sơ cần kiểm tra ngày cập nhật và không nên mặc định đó là thời hạn cố định cho toàn bộ quá trình.
Ý nghĩa đối với người chuẩn bị định cư Canada
Nếu nhìn tổng thể, đợt cập nhật ngày 10/8 cho thấy nhóm Express Entry đang có tín hiệu ổn định hơn, đặc biệt khi FSWP giảm về mức 6 tháng và tồn kho của cả CEC lẫn FSWP đều đi xuống.
Trong khi đó, PNP cần được nhìn theo từng hình thức. PNP liên kết Express Entry vẫn duy trì thời gian 7 tháng, còn PNP cơ bản đã tăng lên 13 tháng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người đang cân nhắc giữa nhiều lộ trình tỉnh bang, bởi thời gian nhận đề cử mới chỉ là một phần của hành trình; sau đó hồ sơ thường trú vẫn phải trải qua giai đoạn xử lý liên bang.
AIP tiếp tục là trường hợp đáng chú ý khi thời gian xử lý 26 tháng cao hơn nhiều so với tiêu chuẩn dịch vụ. Với những chương trình có thời gian chờ dài, người nộp hồ sơ cần tính đến hiệu lực của giấy phép lao động, tình trạng cư trú, kế hoạch gia đình và khả năng duy trì công việc trong suốt quá trình chờ.
Đối với bảo lãnh gia đình, PGP giảm một tháng là tín hiệu tích cực nhưng không làm thay đổi trạng thái chương trình. Chính phủ Canada hiện vẫn tạm dừng tiếp nhận hồ sơ mới nhằm quản lý lượng hồ sơ và phù hợp với chỉ tiêu nhập cư. IRCC cho biết nhu cầu PGP cao hơn đáng kể số lượng suất trong Kế hoạch Mức nhập cư, đây là một trong những nguyên nhân chính ảnh hưởng đến thời gian chờ.
Do đó, không nên lựa chọn chương trình chỉ dựa vào chương trình nào đang có thời gian xử lý ngắn nhất. Điều quan trọng hơn là hồ sơ có thực sự đáp ứng điều kiện hay không, khả năng cạnh tranh ra sao và lộ trình đó có phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp, gia đình và nơi định cư mong muốn hay không.
Kết luận
Bản cập nhật ngày 10/8/2026 cho thấy thời gian xử lý hồ sơ định cư và quốc tịch Canada tiếp tục có sự phân hóa. FSWP giảm từ 7 xuống 6 tháng, CEC duy trì 6 tháng, PNP thông qua Express Entry giữ ở mức 7 tháng nhưng PNP cơ bản tăng lên 13 tháng. PSTQ tiếp tục ở mức 11 tháng, AIP vẫn là 26 tháng, trong khi Start-up Visa và chương trình dành cho người tự kinh doanh tiếp tục có thời gian chờ trên 10 năm.
Ở nhóm gia đình, PGP giảm còn 29 tháng ngoài Quebec và 64 tháng tại Quebec, nhưng chương trình hiện vẫn tạm dừng nhận hồ sơ mới. Hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng nhìn chung chưa có thay đổi đáng kể. Đối với quốc tịch, thời gian cấp quốc tịch giữ ở mức 12 tháng, còn thời gian xử lý hồ sơ từ bỏ quốc tịch giảm mạnh xuống 4 tháng.
Các số liệu trên là ảnh chụp tình hình tại ngày 10/8/2026; công cụ thời gian xử lý của IRCC được cập nhật định kỳ và có thể tiếp tục thay đổi. Người chuẩn bị hồ sơ nên kiểm tra lại thông tin chính thức tại thời điểm nộp đơn, đồng thời đánh giá cả điều kiện chương trình, khả năng cạnh tranh và kế hoạch cư trú dài hạn thay vì chỉ dựa vào một con số thời gian xử lý.
Nếu đang cân nhắc Express Entry, PNP, AIP hoặc một chương trình bảo lãnh gia đình, CENIMMI có thể hỗ trợ đánh giá hồ sơ, xác định lộ trình phù hợp và cập nhật những thay đổi mới nhất từ IRCC trước khi bắt đầu quá trình chuẩn bị. Việc xây dựng kế hoạch dựa trên tình trạng hồ sơ thực tế và quy định đang có hiệu lực sẽ giúp người nộp đơn chủ động hơn về thời gian, giấy tờ và các bước cần thực hiện.
Câu hỏi thường gặp
-
Thời gian xử lý Express Entry hiện nay là bao lâu?
Theo bản cập nhật ngày 10/8/2026, CEC và FSWP đều ở mức 6 tháng. PNP thông qua Express Entry đang ở mức 7 tháng. Thời gian này chỉ là ước tính và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
-
FSWP giảm xuống 6 tháng có nghĩa mọi hồ sơ đều được xử lý trong 6 tháng không?
Không. Sáu tháng là mức thời gian xử lý được công bố tại thời điểm cập nhật, không phải cam kết cho từng hồ sơ. Hồ sơ phức tạp, thiếu tài liệu hoặc cần xác minh bổ sung có thể mất nhiều thời gian hơn.
-
PNP cơ bản hiện mất bao lâu?
PNP không thông qua Express Entry có thời gian xử lý khoảng 13 tháng theo số liệu ngày 10/8/2026, tăng một tháng so với tháng trước. PNP thông qua Express Entry giữ ở mức 7 tháng.
-
Chương trình bảo lãnh cha mẹ và ông bà đã mở lại chưa?
Chưa. IRCC hiện tạm dừng tiếp nhận hồ sơ mới của PGP và tiếp tục xử lý những hồ sơ đã nhận. Chính phủ dự kiến cấp thường trú nhân cho tối đa 15.000 người theo PGP trong năm 2026.
-
Thời gian xử lý và tiêu chuẩn dịch vụ khác nhau như thế nào?
Thời gian xử lý là ước tính thực tế dựa trên dữ liệu hồ sơ và năng lực xử lý, còn tiêu chuẩn dịch vụ là mục tiêu hoạt động mà IRCC đặt ra. Hai con số có thể khác nhau đáng kể và đều không phải lời bảo đảm cho một hồ sơ cụ thể.


Bình luận
Vui lòng tuân thủ quy định pháp luật khi bình luận.